ngựa gỗ

Học thuật
Thân thiện
ngựa gỗ

Một em bé cưỡi trên lưng con ngựa gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ chơi bằng gỗ hình con ngựa: Một món đồ chơi được làm từ gỗ, tạo hình giống một con ngựa, thường dành cho trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đứa trẻ rất thích món quà một con ngựa gỗ.
    • Cửa hàng đồ chơi bán nhiều loại ngựa gỗ sơn màu sặc sỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngựa gỗ" trong thể dục dụng cụ: Tên gọi khác của dụng cụ "ngựa tay" (pommel horse) hoặc "bàn ngựa" trong môn thể dục dụng cụ, hình dáng chức năng tương tự.
    • Vận động viên thể dục đang luyện tập bài tập trên ngựa gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Ngựa đồ chơi: Đồ chơi hình con ngựa nói chung, có thể làm từ nhiều chất liệu khác ngoài gỗ.
  • Ngựa bập bênh: Một loại đồ chơi hình con ngựa gắn trên một thanh gỗ, có thể đưa lên đưa xuống.
  • Ngựa tay (pommel horse): Dụng cụ thể thao chính thức, còn được gọi thông tục "ngựa gỗ".
Từ đồng nghĩa
  • Đồ chơi ngựa gỗ: Cụm từ nhấn mạnh tính chất đồ chơi.
  • Ngựa đồ chơi bằng gỗ: Cụm từ mô tả chi tiết chất liệu.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa là đồ chơi. Nghĩa chỉ dụng cụ thể thao thường xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao chuyên môn hoặc cách nói thông tục.
ngựa gỗ

Một em bé cưỡi trên lưng con ngựa gỗ.

  1. Đồ chơi bằng gỗ hình con ngựa.